phát hoả
- Động từ:
- Bắt đầu bốc cháy: "phát hoả" chỉ quá trình một vật bắt đầu cháy, thường do tác động của nhiệt, lửa hoặc phản ứng hóa học.
- Nổ súng, khai hỏa: "phát hoả" cũng được dùng trong quân sự, chỉ hành động bắt đầu bắn súng hoặc khai hỏa.
- Nổi giận, tức giận: Trong ngữ cảnh thông tục, "phát hoả" có nghĩa là bắt đầu tức giận, nổi nóng.
Bắt đầu bốc cháy:
- Ngọn lửa phát hoả từ đống rác khô. (Lửa bắt đầu cháy từ đống rác đã khô.)
- Xăng dễ phát hoả khi gặp tia lửa điện. (Xăng dễ bắt lửa khi gặp tia lửa điện.)
Nổ súng, khai hỏa:
- Quân địch phát hoả từ phía đồi. (Quân địch bắt đầu nổ súng từ phía đồi.)
- Lệnh phát hoả được đưa ra lúc bình minh. (Mệnh lệnh khai hỏa được ban ra lúc bình minh.)
Nổi giận, tức giận:
- Anh ta phát hoả khi nghe tin xấu. (Anh ta nổi nóng khi nghe tin xấu.)
- Đừng làm tôi phát hoả vì những chuyện vặt vãnh. (Đừng khiến tôi tức giận vì những chuyện nhỏ nhặt.)
"phát hoả đường dây": thuật ngữ trong kỹ thuật điện, chỉ hiện tượng dây điện bị cháy do quá tải hoặc chập điện.
- Dây điện cũ có nguy cơ phát hoả đường dây. (Dây điện cũ có nguy cơ bị cháy do chập điện.)
"phát hoả tâm lý": trong tâm lý học, chỉ trạng thái cảm xúc bùng phát mạnh mẽ, thường là tức giận.
- Căng thẳng kéo dài dễ dẫn đến phát hoả tâm lý. (Căng thẳng kéo dài dễ dẫn đến bùng phát cảm xúc tức giận.)
Hoả (danh từ): lửa, yếu tố lửa.
- Hoả là một trong ngũ hành. (Lửa là một trong năm yếu tố cơ bản.)
Phát hỏa (động từ): biến thể chính tả, cùng nghĩa với "phát hoả" (thường dùng trong văn viết cũ).
- Phát hỏa là cách viết cổ của phát hoả. (Phát hỏa là cách viết cổ của phát hoả.)
Bốc hoả (động từ): nổi nóng hoặc bắt đầu cháy (ít dùng hơn).
- Anh ấy bốc hoả khi bị chọc tức. (Anh ấy nổi nóng khi bị trêu chọc.)
Bắt lửa: bắt đầu cháy (đồng nghĩa với nghĩa bốc cháy).
- Củi khô dễ bắt lửa. (Củi khô dễ bắt đầu cháy.)
Khai hỏa: bắt đầu bắn súng (đồng nghĩa với nghĩa nổ súng).
- Đơn vị khai hỏa vào lúc hừng đông. (Đơn vị bắt đầu bắn súng vào lúc hừng đông.)
Nổi nóng: bắt đầu tức giận (đồng nghĩa với nghĩa tức giận).
- Cô ấy nổi nóng khi bị hiểu lầm. (Cô ấy tức giận khi bị hiểu lầm.)
Phát hoả như đổ dầu vào lửa: tức giận càng thêm tức giận.
- Lời nói đó khiến anh ta phát hoả như đổ dầu vào lửa. (Lời nói đó khiến anh ta càng thêm tức giận.)
Phát hoả tức thời: nổi nóng ngay lập tức.
- Chỉ một câu nói, ông ấy đã phát hoả tức thời. (Chỉ một câu nói, ông ấy đã nổi nóng ngay lập tức.)